Tỷ giá Lek Albania sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Kip Lào cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = LAK
Cập nhật
1
ALL
=
277.91082458
LAK
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ₭277.91082458 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = L0.00359828 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₭277.89636497
Hiện tại
₭277.91082458
Cao nhất
₭278.73579007
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
277.91082458 LAK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.849259 LAK
-0.30%
7 ngày qua
+1.407757 LAK
+0.51%
30 ngày qua
+3.171859 LAK
+1.15%
1 năm qua
+18.260626 LAK
+7.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
255.82962045 Hôm nay
277.91082458 Cao nhất
284.80005436
255.82962045 Hôm nay
277.91082458 Cao nhất
284.80005436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 274.81320158 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
126.12768343 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.44987308
–
163.40551042
LAK
Năm biến động
+54.33%
2023
Tỷ giá trung bình
186.95334602 LAK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
153.81750854
–
222.8345997
LAK
Năm biến động
+35.86%
2024
Tỷ giá trung bình
232.18125483 LAK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
214.83226644
–
250.06182641
LAK
Năm biến động
+5.43%
2025
Tỷ giá trung bình
250.21855278 LAK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
224.76178085
–
264.66757051
LAK
Năm biến động
+13.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
274.81320158 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
255.82962045
–
284.80005436
LAK
ALL tăng giá
+5.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.