Tỷ giá Yên Nhật sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Kip Lào cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = LAK
Cập nhật
1
JPY
=
142.5413751
LAK
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₭142.5413751 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ¥0.00701551 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭141.29307684
Hiện tại
₭142.5413751
Cao nhất
₭142.60547642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
142.5413751 LAK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.625597 LAK
+0.44%
7 ngày qua
-0.048196 LAK
-0.03%
30 ngày qua
+0.275341 LAK
+0.19%
1 năm qua
+1.82753 LAK
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
134.13046909 Hôm nay
142.5413751 Cao nhất
145.92189713
134.13046909 Hôm nay
142.5413751 Cao nhất
145.92189713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+3.80%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 144.86512202 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
108.07495603 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
91.89319433
–
132.26933963
LAK
Năm biến động
+36.12%
2023
Tỷ giá trung bình
132.88646196 LAK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
122.9988459
–
145.90563468
LAK
Năm biến động
+10.37%
2024
Tỷ giá trung bình
142.65180997 LAK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
135.26288978
–
157.40259543
LAK
Năm biến động
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
144.86512202 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.29792907
–
153.8407975
LAK
Năm biến động
-0.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
141.58971289 LAK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
134.13046909
–
145.92189713
LAK
JPY tăng giá
+3.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.