Tỷ giá Kip Lào sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Yên Nhật cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = JPY

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Yên Nhật 0.00700991 JPY
-0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.00700819 Hiện tại ¥0.00700991 Cao nhất ¥0.00704154
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00700991 JPY
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000068 JPY
-0.95%
7 ngày qua
-0.000023 JPY
-0.32%
30 ngày qua
-0.000045 JPY
-0.64%
1 năm qua
-0.000039 JPY
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00685298
Hôm nay
0.00700991
Cao nhất
0.00745543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-3.66%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00933423 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00933423 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00756033 – 0.0108822 JPY
Năm biến động -26.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00753745 JPY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00685374 – 0.00813016 JPY
Năm biến động -9.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00702041 JPY
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00635314 – 0.00739301 JPY
Năm biến động +5.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0069084 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00650023 – 0.00728343 JPY
Năm biến động +0.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00706362 JPY
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00685298 – 0.00745543 JPY
LAK giảm giá -3.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.