Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = LBP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Bảng Li-băng 1,102.48 LBP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £1,102.48 Hiện tại £1,102.48 Cao nhất £1,102.48
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,102.48 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-1.655188 LBP
-0.15%
30 ngày qua
+8.337615 LBP
+0.76%
1 năm qua
+31.9975 LBP
+2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1,064.76
Hôm nay
1,102.48
Cao nhất
1,132.29
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+1.68%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,099.14 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.42743642 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.43670603 – 14.9684769 LBP
Năm biến động +0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 137.77984033 LBP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
13.60954526 – 167.49694972 LBP
Năm biến động +1,035.11%
2024
Tỷ giá trung bình 852.12881412 LBP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
154.55471213 – 1,014.29 LBP
Năm biến động +490.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1,034.79 LBP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
925.50461973 – 1,098.41 LBP
Năm biến động +14.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,099.14 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,069.16 – 1,132.29 LBP
Năm ổn định +1.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.