Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lek Albania cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = ALL
Cập nhật
1
LBP
=
0.00090705
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = L0.00090705 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = £1,102.48 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00090705
Hiện tại
L0.00090705
Cao nhất
L0.00090705
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00090705 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 ALL
+0.15%
30 ngày qua
-0.000007 ALL
-0.81%
1 năm qua
-0.000027 ALL
-2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.00088317 Hôm nay
0.00090705 Cao nhất
0.00093918
0.00088317 Hôm nay
0.00090705 Cao nhất
0.00093918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07456696 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07456696 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06680706
–
0.08040714
ALL
Năm biến động
-0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01298392 ALL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00597026
–
0.07347784
ALL
Năm biến động
-91.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00179172 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00098591
–
0.0064702
ALL
Năm biến động
-83.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.000969 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00091041
–
0.00108049
ALL
Năm biến động
-12.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00090986 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00088317
–
0.00093531
ALL
Năm ổn định
-1.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.