Tỷ giá Lek Albania sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Krone Na Uy cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = NOK

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Krone Na Uy 0.11493229 NOK
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.11471836 Hiện tại kr0.11493229 Cao nhất kr0.11519818
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11493229 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000437 NOK
+0.38%
7 ngày qua
+0.001174 NOK
+1.03%
30 ngày qua
-0.002264 NOK
-1.93%
1 năm qua
-0.006743 NOK
-5.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11241658
Hôm nay
0.11493229
Cao nhất
0.12434118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
-3.24%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-2.90%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
+6.32%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
-4.49%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.11978718 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08504664 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07743074 – 0.09315442 NOK
Năm biến động +10.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1053142 NOK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.0898858 – 0.11666201 NOK
Năm biến động +18.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11563016 NOK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.10813195 – 0.12242946 NOK
Năm biến động +11.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11978718 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11241887 – 0.12434118 NOK
ALL tăng giá +1.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11625724 NOK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.11241658 – 0.12237829 NOK
ALL giảm giá -5.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.