Tỷ giá Krone Na Uy sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Lek Albania cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = ALL
Cập nhật
1
NOK
=
8.70077534
ALL
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = L8.70077534 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = kr0.11493229 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L8.68069279
Hiện tại
L8.70077534
Cao nhất
L8.71700021
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.70077534 ALL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.033214 ALL
-0.38%
7 ngày qua
-0.089769 ALL
-1.02%
30 ngày qua
+0.168101 ALL
+1.97%
1 năm qua
+0.482208 ALL
+5.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
8.04238772 Hôm nay
8.70077534 Cao nhất
8.89548535
8.04238772 Hôm nay
8.70077534 Cao nhất
8.89548535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
+3.35%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
+2.99%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
-5.95%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
+4.70%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.78012728 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.78012728 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.73486357
–
12.91476671
ALL
Năm biến động
-9.34%
2023
Tỷ giá trung bình
9.53625617 ALL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
8.57177074
–
11.12522807
ALL
Năm biến động
-15.77%
2024
Tỷ giá trung bình
8.65791116 ALL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
8.167969
–
9.24796055
ALL
Năm biến động
-10.03%
2025
Tỷ giá trung bình
8.35083573 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.04238772
–
8.89530402
ALL
NOK giảm giá
-1.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.60351496 ALL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
8.17138404
–
8.89548535
ALL
NOK tăng giá
+6.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.