Tỷ giá Lek Albania sang Đô la New Zealand hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = NZD
Cập nhật
1
ALL
=
0.02224565
NZD
+1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $0.02224565 NZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NZD = L44.95260517 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.02195511
Hiện tại
$0.02224565
Cao nhất
$0.02224565
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la New Zealand
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/NZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang NZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02224565 NZD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000268 NZD
+1.22%
7 ngày qua
+0.000447 NZD
+2.05%
30 ngày qua
+0.000442 NZD
+2.03%
1 năm qua
+0.000992 NZD
+4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.02020262 Hôm nay
0.02224565 Cao nhất
0.02224565
0.02020262 Hôm nay
0.02224565 Cao nhất
0.02224565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-3.25%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
+4.00%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+1.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/NZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang NZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02161398 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01395526 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01267765
–
0.01501064
NZD
Năm biến động
+7.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01624959 NZD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.01414886
–
0.01788889
NZD
Năm biến động
+14.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01778071 NZD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01677516
–
0.01898135
NZD
Năm biến động
+12.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01985274 NZD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.01833782
–
0.02137488
NZD
Năm biến động
+11.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02161398 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02020262
–
0.02224565
NZD
ALL tăng giá
+5.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.