Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = ALL

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Lek Albania 44.95260517 ALL
-1.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L44.95260517 Hiện tại L44.95260517 Cao nhất L45.54748793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.95260517 ALL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.548072 ALL
-1.20%
7 ngày qua
-0.921252 ALL
-2.01%
30 ngày qua
-0.911147 ALL
-1.99%
1 năm qua
-2.098514 ALL
-4.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
44.95260517
Hôm nay
44.95260517
Cao nhất
49.49852696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
-3.85%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
-1.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 71.75396186 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 71.75396186 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.61938929 – 78.87897151 ALL
Năm biến động -6.77%
2023
Tỷ giá trung bình 61.79424911 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
55.90063066 – 70.67707724 ALL
Năm biến động -12.94%
2024
Tỷ giá trung bình 56.28827743 ALL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
52.68328146 – 59.6119409 ALL
Năm biến động -10.88%
2025
Tỷ giá trung bình 50.47156125 ALL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
46.78388901 – 54.53210628 ALL
Năm biến động -10.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.28395621 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.95260517 – 49.49852696 ALL
NZD giảm giá -5.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.