Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Singapore cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SGD
Cập nhật
1
ALL
=
0.01580059
SGD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $0.01580059 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = L63.28879344 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01571824
Hiện tại
$0.01580059
Cao nhất
$0.01582056
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01580059 SGD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000021 SGD
+0.13%
7 ngày qua
+0.000093 SGD
+0.59%
30 ngày qua
+0.000131 SGD
+0.84%
1 năm qua
+0.000249 SGD
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.01528408 Hôm nay
0.01580059 Cao nhất
0.0161358
0.01528408 Hôm nay
0.01580059 Cao nhất
0.0161358
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01571 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0122062 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01178062
–
0.01352634
SGD
Năm biến động
-1.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01338745 SGD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01197963
–
0.01479223
SGD
Năm biến động
+12.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01436542 SGD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01385943
–
0.01467392
SGD
ALL tăng giá
+2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01508398 SGD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.01401031
–
0.01572732
SGD
Năm biến động
+7.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01571 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01528408
–
0.0161358
SGD
Năm ổn định
+1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.