Tỷ giá Đô la Singapore sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = ALL
Cập nhật
1
SGD
=
63.18574877
ALL
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = L63.18574877 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.01582635 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L63.17956854
Hiện tại
L63.18574877
Cao nhất
L63.62036952
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.18574877 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.184142 ALL
-0.29%
7 ngày qua
-0.461903 ALL
-0.73%
30 ngày qua
-0.670995 ALL
-1.05%
1 năm qua
-1.115596 ALL
-1.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
61.97401317 Hôm nay
63.18574877 Cao nhất
65.42753893
61.97401317 Hôm nay
63.18574877 Cao nhất
65.42753893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 81.95848457 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
81.95848457 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.92980879
–
84.88517397
ALL
Năm biến động
+1.07%
2023
Tỷ giá trung bình
74.90586832 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
67.60308194
–
83.47506056
ALL
Năm biến động
-11.30%
2024
Tỷ giá trung bình
69.62605267 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
68.1481003
–
72.15305647
ALL
Năm ổn định
-2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
66.37202147 ALL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
63.58363362
–
71.37600557
ALL
Năm biến động
-7.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
63.65563344 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.97401317
–
65.42753893
ALL
Năm ổn định
-1.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.