Tỷ giá Lek Albania sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SHP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Bảng St. Helena 0.00919383 SHP
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00912394 Hiện tại £0.00919383 Cao nhất £0.00920398
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00919383 SHP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000042 SHP
+0.46%
7 ngày qua
-0.000021 SHP
-0.23%
30 ngày qua
-0.000016 SHP
-0.17%
1 năm qua
+0.000077 SHP
+0.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00889978
Hôm nay
0.00919383
Cao nhất
0.00943692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00920772 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00717611 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00658615 – 0.00783464 SHP
Năm biến động +11.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00801025 SHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00741834 – 0.00866161 SHP
Năm biến động +8.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00841182 SHP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00817941 – 0.00859981 SHP
Năm ổn định +1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00875617 SHP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00825897 – 0.0091739 SHP
ALL tăng giá +6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00920772 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00889978 – 0.00943692 SHP
Năm ổn định +2.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.