Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SHP
Cập nhật
1
MXN
=
0.03974561
SHP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = £0.03974561 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = $25.16001355 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.03969797
Hiện tại
£0.03974561
Cao nhất
£0.03976826
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03974561 SHP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000012 SHP
+0.03%
7 ngày qua
-0.000306 SHP
-0.76%
30 ngày qua
-0.001812 SHP
-4.36%
1 năm qua
-0.00126 SHP
-3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.03940881 Hôm nay
0.03974561 Cao nhất
0.04380886
0.03940881 Hôm nay
0.03974561 Cao nhất
0.04380886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
-4.72%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04539183 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0403965 SHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03571759
–
0.04582612
SHP
Năm biến động
+17.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04539183 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04236302
–
0.04748854
SHP
Năm biến động
+9.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04298951 SHP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03794705
–
0.04845504
SHP
Năm biến động
-17.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.039555 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03753447
–
0.04175225
SHP
MXN tăng giá
+7.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0413223 SHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03940881
–
0.04380886
SHP
MXN giảm giá
-3.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.