Tỷ giá Lek Albania sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = STD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Dobra São Tomé và Príncipe 274.71165866 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db274.71165866 Hiện tại Db274.71165866 Cao nhất Db274.71165866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
274.71165866 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-0.215814 STD
-0.08%
30 ngày qua
+2.4678 STD
+0.91%
1 năm qua
+7.847695 STD
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
264.9154743
Hôm nay
274.71165866
Cao nhất
281.98129668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 273.56470509 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 196.30248214 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
184.44880855 – 214.89063046 STD
Năm biến động +7.33%
2023
Tỷ giá trung bình 225.11498952 STD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
204.74135667 – 254.4677284 STD
Năm biến động +11.58%
2024
Tỷ giá trung bình 239.56573382 STD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
229.76027566 – 252.36748982 STD
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 257.42425263 STD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
228.36214651 – 272.40827249 STD
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 273.56470509 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
265.8504746 – 281.98129668 STD
Năm ổn định +1.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.