Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = TWD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Đài Loan mới 0.39995252 TWD
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.39981747 Hiện tại NT$0.39995252 Cao nhất NT$0.40218828
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39995252 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002236 TWD
-0.56%
7 ngày qua
-0.00213 TWD
-0.53%
30 ngày qua
+0.010814 TWD
+2.78%
1 năm qua
+0.031758 TWD
+8.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.36773791
Hôm nay
0.39995252
Cao nhất
0.40429665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
+3.26%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.3942808 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26350855 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24425319 – 0.29039057 TWD
Năm biến động +10.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31067113 TWD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.27428167 – 0.34621182 TWD
Năm biến động +14.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34518205 TWD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.32241589 – 0.36013673 TWD
ALL tăng giá +6.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35949038 TWD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.33516613 – 0.38585924 TWD
Năm biến động +9.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3942808 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.379525 – 0.40429665 TWD
ALL tăng giá +5.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.