Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = TWD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Đô la Đài Loan mới 4.22574782 TWD
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$4.18496792 Hiện tại NT$4.22574782 Cao nhất NT$4.22574782
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.22574782 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.032514 TWD
+0.78%
7 ngày qua
+0.078114 TWD
+1.88%
30 ngày qua
+0.17644 TWD
+4.36%
1 năm qua
+0.239509 TWD
+6.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.94292917
Hôm nay
4.22574782
Cao nhất
4.22574782
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+1.62%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-1.86%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+1.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.11416696 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.8027855 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.52360832 – 4.11805596 TWD
Năm biến động +10.38%
2023
Tỷ giá trung bình 3.97860005 TWD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
3.78935492 – 4.15287354 TWD
Năm ổn định -0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 4.11416696 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.92883346 – 4.2290371 TWD
HKD tăng giá +7.33%
2025
Tỷ giá trung bình 3.99840754 TWD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.68505513 – 4.27814727 TWD
Năm biến động -4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.10117182 TWD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
3.9955769 – 4.22574782 TWD
HKD tăng giá +4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.