Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = HKD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đô la Hồng Kông 0.2366445 HKD
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.2366445 Hiện tại $0.2366445 Cao nhất $0.23895046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2366445 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001835 HKD
-0.77%
7 ngày qua
-0.004457 HKD
-1.85%
30 ngày qua
-0.010311 HKD
-4.18%
1 năm qua
-0.014219 HKD
-5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.2366445
Hôm nay
0.2366445
Cao nhất
0.25361856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
-1.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26346128 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26346128 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24283303 – 0.28379999 HKD
Năm biến động -9.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.251481 HKD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.24079712 – 0.26389716 HKD
Năm ổn định +0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24312236 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23646045 – 0.25452848 HKD
TWD giảm giá -6.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25059705 HKD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.23374604 – 0.27136636 HKD
Năm biến động +4.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2438697 HKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.2366445 – 0.25027675 HKD
TWD giảm giá -4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.