Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = USD
Cập nhật
1
ALL
=
0.01232897
USD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ALL = $0.01232897 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = L81.109772 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01232897
Hiện tại
$0.01232897
Cao nhất
$0.01232897
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01232897 USD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
-0.00001 USD
-0.08%
30 ngày qua
+0.000111 USD
+0.91%
1 năm qua
+0.000352 USD
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.01188932 Hôm nay
0.01232897 Cao nhất
0.01265523
0.01188932 Hôm nay
0.01232897 Cao nhất
0.01265523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01227745 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00885889 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826492
–
0.00987139
USD
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00996809 USD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00897045
–
0.01114913
USD
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01075163 USD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01031157
–
0.01132617
USD
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01155312 USD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01024882
–
0.0122256
USD
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01227745 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01193128
–
0.01265523
USD
Năm ổn định
+1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.