Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = ALL

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Lek Albania 81.109772 ALL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L81.109772 Hiện tại L81.109772 Cao nhất L81.109772
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.109772 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.06367 ALL
+0.08%
30 ngày qua
-0.760443 ALL
-0.93%
1 năm qua
-2.385203 ALL
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
79.018716
Hôm nay
81.109772
Cao nhất
84.109092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 113.02344064 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 113.02344064 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
101.302838 – 120.993255 ALL
Năm biến động +0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 100.57623591 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
89.693065 – 111.477187 ALL
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 93.05603426 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
88.291087 – 96.97847 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 86.79322326 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
81.795607 – 97.572213 ALL
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.45394866 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
79.018716 – 83.813279 ALL
Năm ổn định -1.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.