Tỷ giá Lek Albania sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = VND
Cập nhật
1
ALL
=
317.70457239
VND
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ₫317.70457239 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = L0.00314758 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₫316.46012731
Hiện tại
₫317.70457239
Cao nhất
₫317.70457239
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
317.70457239 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.421369 VND
-0.13%
7 ngày qua
-0.881811 VND
-0.28%
30 ngày qua
-0.315091 VND
-0.10%
1 năm qua
+4.48047 VND
+1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
312.87695702 Hôm nay
317.70457239 Cao nhất
330.46689896
312.87695702 Hôm nay
317.70457239 Cao nhất
330.46689896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+1.97%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 318.89825083 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
207.26730894 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
196.19998994
–
226.72006791
VND
Năm biến động
+3.34%
2023
Tỷ giá trung bình
237.68178247 VND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
210.52445912
–
263.69760212
VND
Năm biến động
+17.36%
2024
Tỷ giá trung bình
269.41786329 VND
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
251.2872163
–
281.85335894
VND
Năm biến động
+4.30%
2025
Tỷ giá trung bình
300.66380545 VND
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
257.05606497
–
322.48304276
VND
Năm biến động
+18.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
318.89825083 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
313.9324378
–
330.46689896
VND
Năm ổn định
-0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.