Tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = VND
Cập nhật
1
JPY
=
163.23137472
VND
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₫163.23137472 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = ¥0.00612627 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫163.1675329
Hiện tại
₫163.23137472
Cao nhất
₫163.502466
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
163.23137472 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.514725 VND
-0.31%
7 ngày qua
-0.927098 VND
-0.56%
30 ngày qua
-1.402569 VND
-0.85%
1 năm qua
-7.383828 VND
-4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
160.61098991 Hôm nay
163.23137472 Cao nhất
171.9780332
160.61098991 Hôm nay
163.23137472 Cao nhất
171.9780332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+3.24%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 178.91663852 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
178.91663852 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
162.31391579
–
199.08523363
VND
Năm biến động
-8.85%
2023
Tỷ giá trung bình
169.90835783 VND
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
160.53448285
–
183.44867934
VND
Năm biến động
-4.66%
2024
Tỷ giá trung bình
165.54583504 VND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
157.28556743
–
174.49497639
VND
JPY giảm giá
-5.97%
2025
Tỷ giá trung bình
173.95007142 VND
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
160.32753975
–
183.89359026
VND
Năm biến động
+3.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
164.40646888 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
160.61098991
–
171.5885902
VND
Năm ổn định
-2.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.