Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Yên Nhật cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = JPY

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Yên Nhật 0.0061153 JPY
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.0061034 Hiện tại ¥0.0061153 Cao nhất ¥0.0061153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0061153 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000008 JPY
+0.14%
7 ngày qua
+0.000045 JPY
+0.75%
30 ngày qua
+0.00004 JPY
+0.67%
1 năm qua
+0.00026 JPY
+4.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0058147
Hôm nay
0.0061153
Cao nhất
0.00622622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00608188 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00561012 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00502297 – 0.0061609 JPY
Năm biến động +9.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00589328 JPY
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00545112 – 0.00622919 JPY
Năm biến động +4.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00604386 JPY
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00573082 – 0.00635786 JPY
VND tăng giá +6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00575588 JPY
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00543793 – 0.00623723 JPY
Năm biến động -3.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00608188 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00582789 – 0.00622622 JPY
Năm ổn định +2.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.