Tỷ giá Lek Albania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = ZWL

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 3.96927358 ZWL
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $3.95372598 Hiện tại $3.96927358 Cao nhất $3.96927358
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.96927358 ZWL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.015548 ZWL
+0.39%
7 ngày qua
-0.009613 ZWL
-0.24%
30 ngày qua
+0.028449 ZWL
+0.72%
1 năm qua
+0.140912 ZWL
+3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.82836139
Hôm nay
3.96927358
Cao nhất
4.07498396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.95373815 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.85256216 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.66130538 – 3.17858815 ZWL
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 3.20972569 ZWL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.88848336 – 3.59002115 ZWL
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 3.46202579 ZWL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.3203246 – 3.64702725 ZWL
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 3.72010382 ZWL
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
3.30011988 – 3.93664173 ZWL
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.95373815 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.84187331 – 4.07498396 ZWL
Năm ổn định +1.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.