Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lek Albania cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = ALL
Cập nhật
1
ZWL
=
0.25193527
ALL
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = L0.25193527 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $3.96927358 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.25193527
Hiện tại
L0.25193527
Cao nhất
L0.25292598
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25193527 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000991 ALL
-0.39%
7 ngày qua
+0.000609 ALL
+0.24%
30 ngày qua
-0.001819 ALL
-0.72%
1 năm qua
-0.009273 ALL
-3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.24539974 Hôm nay
0.25193527 Cao nhất
0.26120836
0.24539974 Hôm nay
0.25193527 Cao nhất
0.26120836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35100447 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35100447 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31460509
–
0.37575545
ALL
Năm biến động
+0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31234856 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.27854989
–
0.34620244
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2889939 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.27419592
–
0.30117537
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26954417 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.25402362
–
0.3030193
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25294139 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24539974
–
0.26028969
ALL
Năm ổn định
-1.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.