Tỷ giá Dram Armenia sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = CZK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Koruna Cộng hòa Séc 0.06032801 CZK
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kč0.06032801 Hiện tại Kč0.06032801 Cao nhất Kč0.06069171
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06032801 CZK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000293 CZK
-0.48%
7 ngày qua
+0.000137 CZK
+0.23%
30 ngày qua
+0.000415 CZK
+0.69%
1 năm qua
+0.005035 CZK
+9.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05318822
Hôm nay
0.06032801
Cao nhất
0.06104754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.22%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+3.50%
Tháng 9
+2.10%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05918239 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05410023 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0437347 – 0.06287247 CZK
Năm biến động +25.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05656372 CZK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.05392789 – 0.06003735 CZK
AMD giảm giá -3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05913378 CZK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.05510442 – 0.06247645 CZK
Năm biến động +11.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0565262 CZK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.0535534 – 0.06179384 CZK
Năm biến động -12.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05918239 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05318822 – 0.06104754 CZK
Năm biến động +11.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.