Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Dram Armenia cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = AMD
Cập nhật
1
CZK
=
16.51587958
AMD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CZK = ֏16.51587958 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Kč0.06054779 CZK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏16.51587958
Hiện tại
֏16.51587958
Cao nhất
֏16.62051388
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CZK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.51587958 AMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.056865 AMD
-0.34%
7 ngày qua
+0.051079 AMD
+0.31%
30 ngày qua
-0.147422 AMD
-0.88%
1 năm qua
-1.513248 AMD
-8.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
16.38067511 Hôm nay
16.51587958 Cao nhất
18.80115596
16.38067511 Hôm nay
16.51587958 Cao nhất
18.80115596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-3.39%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CZK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.77166718 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.77166718 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.90521317
–
22.86514125
AMD
Năm biến động
-20.54%
2023
Tỷ giá trung bình
17.6880553 AMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
16.65629771
–
18.54327912
AMD
CZK tăng giá
+3.70%
2024
Tỷ giá trung bình
16.92185641 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.00603189
–
18.14736296
AMD
Năm biến động
-10.22%
2025
Tỷ giá trung bình
17.720963 AMD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
16.18284198
–
18.67294952
AMD
Năm biến động
+13.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.89864377 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.38067511
–
18.80115596
AMD
Năm biến động
-10.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.