Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dram Armenia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = AMD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Dram Armenia 54.14651452 AMD
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ֏54.03408701 Hiện tại ֏54.14651452 Cao nhất ֏54.34501602
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.14651452 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.090416 AMD
+0.17%
7 ngày qua
+0.140728 AMD
+0.26%
30 ngày qua
+0.086593 AMD
+0.16%
1 năm qua
+0.424714 AMD
+0.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
53.62963267
Hôm nay
54.14651452
Cao nhất
55.10885248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 65.17433829 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.17433829 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.40459284 – 82.05175786 AMD
Năm biến động -24.45%
2023
Tỷ giá trung bình 55.51919477 AMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
52.47513238 – 59.43062856 AMD
Năm biến động +0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 54.73084065 AMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
53.2803416 – 57.52694002 AMD
CNY giảm giá -5.17%
2025
Tỷ giá trung bình 53.85413868 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.25606478 – 56.51574261 AMD
Năm ổn định +0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.13898161 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.66307112 – 55.10885248 AMD
Năm ổn định -0.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.