Tỷ giá Dram Armenia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = CNY
Cập nhật
1
AMD
=
0.0184993
CNY
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ¥0.0184993 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ֏54.05609863 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.0184993
Hiện tại
¥0.0184993
Cao nhất
¥0.0184993
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0184993 CNY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000014 CNY
+0.07%
7 ngày qua
0.000000 CNY
0.00%
30 ngày qua
+0.000203 CNY
+1.11%
1 năm qua
-0.00015 CNY
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.0181459 Hôm nay
0.0184993 Cao nhất
0.01864919
0.0181459 Hôm nay
0.0184993 Cao nhất
0.01864919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01857045 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01559391 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01218743
–
0.0183808
CNY
Năm biến động
+32.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01802886 CNY
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.01682634
–
0.01905665
CNY
Năm biến động
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01827899 CNY
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.01738316
–
0.01876865
CNY
AMD tăng giá
+5.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01857045 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01769418
–
0.01913653
CNY
Năm ổn định
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01847164 CNY
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0181459
–
0.01863479
CNY
Năm ổn định
+0.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.