Tỷ giá Yên Nhật sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dram Armenia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = AMD
Cập nhật
1
JPY
=
2.28374731
AMD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ֏2.28374731 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ¥0.43787682 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏2.28374731
Hiện tại
֏2.28374731
Cao nhất
֏2.28374731
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28374731 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000218 AMD
-0.01%
7 ngày qua
-0.016193 AMD
-0.70%
30 ngày qua
-0.037677 AMD
-1.62%
1 năm qua
-0.193194 AMD
-7.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
2.23105477 Hôm nay
2.28374731 Cao nhất
2.49851094
2.23105477 Hôm nay
2.28374731 Cao nhất
2.49851094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.36135264 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.36135264 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.65962093
–
4.46670302
AMD
Năm biến động
-28.02%
2023
Tỷ giá trung bình
2.79864319 AMD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.58235123
–
3.10066852
AMD
Năm biến động
-4.45%
2024
Tỷ giá trung bình
2.59646073 AMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.4008803
–
2.87862495
AMD
Năm biến động
-12.45%
2025
Tỷ giá trung bình
2.58873101 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.41854659
–
2.77471063
AMD
Năm biến động
-3.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.30347124 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.23105477
–
2.48453887
AMD
JPY giảm giá
-6.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.