Tỷ giá Dram Armenia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Yên Nhật cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = JPY
Cập nhật
1
AMD
=
0.43787682
JPY
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ¥0.43787682 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ֏2.28374731 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.43787682
Hiện tại
¥0.43787682
Cao nhất
¥0.43787682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43787682 JPY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000325 JPY
+0.07%
7 ngày qua
+0.003083 JPY
+0.71%
30 ngày qua
+0.006812 JPY
+1.58%
1 năm qua
+0.034153 JPY
+8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.40023839 Hôm nay
0.43787682 Cao nhất
0.44821849
0.40023839 Hôm nay
0.43787682 Cao nhất
0.44821849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
+2.07%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-2.26%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.43423312 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3053525 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22387877
–
0.37599343
JPY
Năm biến động
+38.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35809774 JPY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.3225111
–
0.38724399
JPY
Năm biến động
+4.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38580224 JPY
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.34738808
–
0.41651389
JPY
Năm biến động
+14.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38666993 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.36039794
–
0.41347146
JPY
Năm biến động
+3.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43423312 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40248917
–
0.44821849
JPY
AMD tăng giá
+6.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.