Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Guyana cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = GYD
Cập nhật
1
AMD
=
0.58173054
GYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = $0.58173054 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = ֏1.71900894 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.58173054
Hiện tại
$0.58173054
Cao nhất
$0.58173054
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58173054 GYD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 GYD
0.00%
7 ngày qua
+0.001622 GYD
+0.28%
30 ngày qua
+0.01047 GYD
+1.83%
1 năm qua
+0.035074 GYD
+6.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.54621651 Hôm nay
0.58173054 Cao nhất
0.58371748
0.54621651 Hôm nay
0.58173054 Cao nhất
0.58371748
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.57504761 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48313937 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40300694
–
0.5323467
GYD
Năm biến động
+22.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53563426 GYD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.48752774
–
0.55113893
GYD
Năm biến động
-2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53283101 GYD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.51471305
–
0.54395153
GYD
Năm ổn định
+1.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54062934 GYD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.52134018
–
0.5549794
GYD
AMD tăng giá
+4.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57504761 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54770415
–
0.58371748
GYD
AMD tăng giá
+6.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.