Tỷ giá Dram Armenia sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Lempira Honduras cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = HNL
Cập nhật
1
AMD
=
0.07456369
HNL
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = L0.07456369 HNL
Tỷ giá nghịch đảo
1 HNL = ֏13.41135415 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.07456369
Hiện tại
L0.07456369
Cao nhất
L0.07460379
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang HNL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07456369 HNL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000021 HNL
-0.03%
7 ngày qua
-0.000235 HNL
-0.31%
30 ngày qua
+0.000508 HNL
+0.69%
1 năm qua
+0.005711 HNL
+8.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.06862771 Hôm nay
0.07456369 Cao nhất
0.07524641
0.06862771 Hôm nay
0.07456369 Cao nhất
0.07524641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang HNL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07369732 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0568348 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04749932
–
0.06433438
HNL
Năm biến động
+23.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06286 HNL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.05804604
–
0.06484535
HNL
AMD giảm giá
-2.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06331611 HNL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0607581
–
0.06520097
HNL
AMD tăng giá
+5.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06724422 HNL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06344266
–
0.06991981
HNL
AMD tăng giá
+7.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07369732 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06912886
–
0.07524641
HNL
AMD tăng giá
+7.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.