Tỷ giá Lempira Honduras sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Dram Armenia cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = AMD

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Dram Armenia 13.30895709 AMD
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏13.30895709 Hiện tại ֏13.30895709 Cao nhất ֏13.41370328
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.30895709 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.086481 AMD
-0.65%
7 ngày qua
-0.088701 AMD
-0.66%
30 ngày qua
-0.102186 AMD
-0.76%
1 năm qua
-1.258267 AMD
-8.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.28967096
Hôm nay
13.30895709
Cao nhất
14.57137405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.73398569 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HNL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.73398569 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.54378942 – 21.05293224 AMD
Năm biến động -19.01%
2023
Tỷ giá trung bình 15.91371891 AMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
15.42130715 – 17.22770536 AMD
HNL tăng giá +2.80%
2024
Tỷ giá trung bình 15.80076072 AMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
15.33719615 – 16.45871213 AMD
HNL giảm giá -4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 14.88207306 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
14.30209822 – 15.76226447 AMD
HNL giảm giá -7.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.55926258 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.28967096 – 14.46573801 AMD
HNL giảm giá -8.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.