Tỷ giá Dram Armenia sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = KGS

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Som Kyrgyzstan 0.24200131 KGS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.24200131 Hiện tại лв0.24200131 Cao nhất лв0.24299873
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang KGS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24200131 KGS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000997 KGS
-0.41%
7 ngày qua
-0.000338 KGS
-0.14%
30 ngày qua
+0.000746 KGS
+0.31%
1 năm qua
+0.012863 KGS
+5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.22840714
Hôm nay
0.24200131
Cao nhất
0.24399598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang KGS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24038815 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19403355 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17313571 – 0.21801431 KGS
Năm biến động +23.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22389576 KGS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.20729726 – 0.23167261 KGS
AMD tăng giá +1.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22183733 KGS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.21540438 – 0.23022477 KGS
Năm ổn định -0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22574769 KGS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.21530535 – 0.23204886 KGS
AMD tăng giá +4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24038815 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22884682 – 0.24399598 KGS
AMD tăng giá +5.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.