Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Dram Armenia cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = AMD
Cập nhật
1
KGS
=
4.09443193
AMD
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KGS = ֏4.09443193 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = лв0.24423412 KGS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏4.09443193
Hiện tại
֏4.09443193
Cao nhất
֏4.12069856
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.09443193 AMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.026271 AMD
-0.64%
7 ngày qua
-0.018505 AMD
-0.45%
30 ngày qua
-0.047978 AMD
-1.16%
1 năm qua
-0.279494 AMD
-6.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
4.09443193 Hôm nay
4.09443193 Cao nhất
4.37814678
4.09443193 Hôm nay
4.09443193 Cao nhất
4.37814678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.17910968 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KGS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.17910968 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.58685497
–
5.77581596
AMD
Năm biến động
-18.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.46786006 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
4.31643604
–
4.82399035
AMD
KGS giảm giá
-1.03%
2024
Tỷ giá trung bình
4.50886257 AMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
4.3435812
–
4.64243107
AMD
Năm ổn định
+0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
4.43102537 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.30943726
–
4.64456648
AMD
KGS giảm giá
-4.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.15873605 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.09443193
–
4.36973525
AMD
KGS giảm giá
-6.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.