Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = KYD
Cập nhật
1
AMD
=
0.00231284
KYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = $0.00231284 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ֏432.36825658 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00231284
Hiện tại
$0.00231284
Cao nhất
$0.00231284
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00231284 KYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000005 KYD
+0.20%
30 ngày qua
+0.000037 KYD
+1.62%
1 năm qua
+0.000135 KYD
+6.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00217573 Hôm nay
0.00231284 Cao nhất
0.00232147
0.00217573 Hôm nay
0.00231284 Cao nhất
0.00232147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0022901 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00192434 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00160588
–
0.00212021
KYD
Năm biến động
+21.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00212316 KYD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00194196
–
0.00217172
KYD
AMD giảm giá
-2.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00212197 KYD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00205036
–
0.00216674
KYD
Năm ổn định
+1.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00215308 KYD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00207676
–
0.00221053
KYD
AMD tăng giá
+3.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0022901 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00218125
–
0.00232147
KYD
AMD tăng giá
+5.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.