Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = AMD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Dram Armenia 432.3690382 AMD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏432.36825658 Hiện tại ֏432.3690382 Cao nhất ֏432.43239701
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
432.3690382 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000782 AMD
7 ngày qua
-0.858974 AMD
-0.20%
30 ngày qua
-2.687364 AMD
-0.62%
1 năm qua
-26.776222 AMD
-5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
430.76207486
Hôm nay
432.3690382
Cao nhất
459.61553864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 523.45083729 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 523.45083729 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
471.65094384 – 622.70996832 AMD
Năm biến động -18.01%
2023
Tỷ giá trung bình 471.16363531 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
460.46428859 – 514.94425499 AMD
KYD tăng giá +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 471.41187564 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
461.52190905 – 487.72034367 AMD
Năm ổn định -1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 464.5676305 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
452.38072648 – 481.51991104 AMD
KYD giảm giá -3.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 436.67672423 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
430.76207486 – 458.45181679 AMD
KYD giảm giá -5.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.