Tỷ giá Dram Armenia sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = MYR

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Ringgit Malaysia 0.01131774 MYR
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RM0.01125178 Hiện tại RM0.01131774 Cao nhất RM0.01131774
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang MYR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01131774 MYR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000041 MYR
+0.36%
7 ngày qua
-0.000009 MYR
-0.08%
30 ngày qua
+0.000025 MYR
+0.22%
1 năm qua
+0.00034 MYR
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01031577
Hôm nay
0.01131774
Cao nhất
0.01139454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+3.70%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+3.24%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang MYR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01164766 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01018559 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00807271 – 0.01214625 MYR
Năm biến động +28.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01162276 MYR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.0106532 – 0.01225219 MYR
Năm biến động +1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01164766 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01065011 – 0.01229991 MYR
Năm biến động -0.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01106309 MYR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.0106095 – 0.01149619 MYR
AMD giảm giá -5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0111765 MYR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.01031577 – 0.01139454 MYR
AMD tăng giá +6.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.