Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Dram Armenia cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = AMD

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Dram Armenia 88.98646339 AMD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ֏88.87613733 Hiện tại ֏88.98646339 Cao nhất ֏89.21736092
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.98646339 AMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.361174 AMD
+0.41%
7 ngày qua
+0.236063 AMD
+0.27%
30 ngày qua
+0.496512 AMD
+0.56%
1 năm qua
-2.443552 AMD
-2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
87.76136477
Hôm nay
88.98646339
Cao nhất
96.9389518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.96%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-3.57%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-3.14%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 99.56234876 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MYR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 99.56234876 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82.32991575 – 123.87415116 AMD
Năm biến động -22.27%
2023
Tỷ giá trung bình 86.12687134 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
81.61804135 – 93.86848239 AMD
Năm biến động -1.40%
2024
Tỷ giá trung bình 85.97089315 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
81.30142693 – 93.89575758 AMD
Năm biến động +0.47%
2025
Tỷ giá trung bình 90.41291308 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
86.98533422 – 94.25513848 AMD
MYR tăng giá +6.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.46967119 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
87.76136477 – 96.9389518 AMD
MYR giảm giá -5.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.