Tỷ giá Dram Armenia sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Naira Nigeria cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = NGN

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Naira Nigeria 3.7352635 NGN
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦3.7352635 Hiện tại ₦3.7352635 Cao nhất ₦3.74151363
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.7352635 NGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00625 NGN
-0.17%
7 ngày qua
-0.001242 NGN
-0.03%
30 ngày qua
+0.109286 NGN
+3.01%
1 năm qua
-0.052381 NGN
-1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.55207992
Hôm nay
3.7352635
Cao nhất
3.83031227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-4.26%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
+1.48%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
+2.37%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.93391966 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.98000574 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80166879 – 1.13803431 NGN
Năm biến động +32.67%
2023
Tỷ giá trung bình 1.61578973 NGN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.13419677 – 2.21674467 NGN
Năm biến động +95.07%
2024
Tỷ giá trung bình 3.74851851 NGN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.15197926 – 4.35313875 NGN
Năm biến động +76.23%
2025
Tỷ giá trung bình 3.93391966 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.7343102 – 4.24236685 NGN
Năm biến động -3.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.68696638 NGN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
3.55207992 – 3.79350156 NGN
Năm ổn định -1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.