Tỷ giá Naira Nigeria sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Dram Armenia cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = AMD

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Dram Armenia 0.26877631 AMD
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏0.26757935 Hiện tại ֏0.26877631 Cao nhất ֏0.26877631
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26877631 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001505 AMD
+0.56%
7 ngày qua
+0.000981 AMD
+0.37%
30 ngày qua
-0.003593 AMD
-1.32%
1 năm qua
+0.003562 AMD
+1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.26107532
Hôm nay
0.26877631
Cao nhất
0.2815252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
+4.45%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-2.32%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.03186217 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03186217 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87870813 – 1.24739794 AMD
Năm biến động -24.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66159188 AMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.45111195 – 0.88168123 AMD
Năm biến động -48.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27628676 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2297193 – 0.46468849 AMD
Năm biến động -43.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25443052 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23571747 – 0.26778707 AMD
Năm biến động +3.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27120801 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2636087 – 0.2815252 AMD
Năm ổn định +1.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.