Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = NPR
Cập nhật
1
AMD
=
0.42140585
NPR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = ₨0.42140585 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ֏2.37300932 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.42140585
Hiện tại
₨0.42140585
Cao nhất
₨0.42140585
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42140585 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
+0.000901 NPR
+0.21%
30 ngày qua
+0.000286 NPR
+0.07%
1 năm qua
+0.050786 NPR
+13.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.37014907 Hôm nay
0.42140585 Cao nhất
0.42979188
0.37014907 Hôm nay
0.42140585 Cao nhất
0.42979188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+4.37%
Tháng 3
+4.07%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.4184963 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29108558 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23516247
–
0.33714364
NPR
Năm biến động
+35.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33662324 NPR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.31035009
–
0.34638967
NPR
AMD giảm giá
-1.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34088049 NPR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.32624789
–
0.34971046
NPR
AMD tăng giá
+4.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36011183 NPR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.3424472
–
0.38115274
NPR
AMD tăng giá
+9.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4184963 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37686116
–
0.42979188
NPR
Năm biến động
+11.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.