Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = NZD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đô la New Zealand 0.00493174 NZD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00492513 Hiện tại $0.00493174 Cao nhất $0.00493174
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00493174 NZD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000007 NZD
+0.13%
7 ngày qua
+0.000065 NZD
+1.34%
30 ngày qua
+0.000018 NZD
+0.36%
1 năm qua
+0.00035 NZD
+7.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00434433
Hôm nay
0.00493174
Cao nhất
0.00497314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
-4.44%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+4.76%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+4.88%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00483207 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00365712 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00281 – 0.00445907 NZD
Năm biến động +31.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00415338 NZD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00388133 – 0.00441886 NZD
Năm biến động -2.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00421233 NZD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00390174 – 0.0045145 NZD
Năm biến động +15.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0044426 NZD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00425913 – 0.00468235 NZD
Năm ổn định +1.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00483207 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00434433 – 0.00497314 NZD
Năm biến động +8.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.