Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = AMD

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Dram Armenia 202.75383062 AMD
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏202.42444763 Hiện tại ֏202.75383062 Cao nhất ֏203.76883426
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
202.75383062 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.286456 AMD
-0.14%
7 ngày qua
-2.131905 AMD
-1.04%
30 ngày qua
-0.416672 AMD
-0.21%
1 năm qua
-15.594941 AMD
-7.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
201.080127
Hôm nay
202.75383062
Cao nhất
230.18514406
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+4.65%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-4.55%
Tháng 6
+2.62%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-4.66%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 278.47721229 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 278.47721229 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
224.26180361 – 355.87204542 AMD
Năm biến động -23.92%
2023
Tỷ giá trung bình 241.01699023 AMD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
226.30263095 – 257.64339215 AMD
Năm biến động +2.39%
2024
Tỷ giá trung bình 237.62454565 AMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
221.50866904 – 256.29569948 AMD
Năm biến động -13.46%
2025
Tỷ giá trung bình 225.2006385 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
213.56800714 – 234.78995333 AMD
Năm ổn định -1.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 207.06190528 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
201.080127 – 230.18514406 AMD
Năm biến động -7.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.