Tỷ giá Dram Armenia sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rial Oman cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = OMR
Cập nhật
1
AMD
=
0.00106843
OMR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = ﷼0.00106843 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = ֏935.95076983 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.00106843
Hiện tại
﷼0.00106843
Cao nhất
﷼0.00106843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00106843 OMR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 OMR
0.00%
7 ngày qua
+0.000007 OMR
+0.65%
30 ngày qua
+0.000019 OMR
+1.83%
1 năm qua
+0.000065 OMR
+6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.0009983 Hôm nay
0.00106843 Cao nhất
0.00107294
0.0009983 Hôm nay
0.00106843 Cao nhất
0.00107294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00105656 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.000889 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00074222
–
0.0009888
OMR
Năm biến động
+21.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00098105 OMR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00089971
–
0.00100543
OMR
AMD giảm giá
-2.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00098028 OMR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00093952
–
0.00100149
OMR
Năm ổn định
+2.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00099386 OMR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00095332
–
0.00102027
OMR
AMD tăng giá
+3.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00105656 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00100747
–
0.00107294
OMR
AMD tăng giá
+6.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.