Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rial Oman cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = OMR
Cập nhật
1
BHD
=
1.01852661
OMR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ﷼1.01852661 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = .د.ب0.98181038 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1.01850542
Hiện tại
﷼1.01852661
Cao nhất
﷼1.02400869
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01852661 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000177 OMR
-0.02%
7 ngày qua
-0.000373 OMR
-0.04%
30 ngày qua
-0.001179 OMR
-0.12%
1 năm qua
-0.001296 OMR
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.00960465 Hôm nay
1.01852661 Cao nhất
1.02698773
1.00960465 Hôm nay
1.01852661 Cao nhất
1.02698773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.02142445 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.02119526 OMR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.017004
–
1.02733213
OMR
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02139663 OMR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.01711931
–
1.0280209
OMR
Năm ổn định
-0.09%
2024
Tỷ giá trung bình
1.02142445 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01540409
–
1.02769548
OMR
Năm ổn định
+0.05%
2025
Tỷ giá trung bình
1.02054221 OMR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.0110767
–
1.03215307
OMR
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01875925 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00960465
–
1.02698773
OMR
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.