Tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Nga cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = RUB
Cập nhật
1
AMD
=
0.223137
RUB
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₽0.223137 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ֏4.48155172 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.223137
Hiện tại
₽0.223137
Cao nhất
₽0.223137
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.223137 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000165 RUB
+0.07%
7 ngày qua
+0.000476 RUB
+0.21%
30 ngày qua
-0.004376 RUB
-1.92%
1 năm qua
+0.011316 RUB
+5.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.19256576 Hôm nay
0.223137 Cao nhất
0.23962967
0.19256576 Hôm nay
0.223137 Cao nhất
0.23962967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
-3.76%
Tháng 1
+2.56%
Tháng 2
+4.60%
Tháng 3
-5.02%
Tháng 4
-4.48%
Tháng 5
+9.55%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
+8.97%
Tháng 8
-3.76%
Tháng 9
-2.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.23639224 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15908086 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12527712
–
0.28411394
RUB
Năm biến động
+20.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2179031 RUB
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.1670743
–
0.25905442
RUB
Năm biến động
+17.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23639224 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21473237
–
0.2888722
RUB
Năm biến động
+30.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21619383 RUB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.19281273
–
0.28661331
RUB
Năm biến động
-27.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22495624 RUB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.19256576
–
0.23962967
RUB
Năm biến động
+7.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.