Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Somali cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = SOS
Cập nhật
1
AMD
=
1.58602076
SOS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = S1.58602076 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ֏0.63050877 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S1.58602076
Hiện tại
S1.58602076
Cao nhất
S1.58602076
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.58602076 SOS
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
+0.003141 SOS
+0.20%
30 ngày qua
+0.018375 SOS
+1.17%
1 năm qua
+0.076114 SOS
+5.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.49130621 Hôm nay
1.58602076 Cao nhất
1.63994866
1.49130621 Hôm nay
1.58602076 Cao nhất
1.63994866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.5705235 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.3339877 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12080117
–
3.5197189
SOS
Năm biến động
+18.94%
2023
Tỷ giá trung bình
1.45118392 SOS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.3318553
–
1.48715499
SOS
AMD giảm giá
-2.30%
2024
Tỷ giá trung bình
1.45496959 SOS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.40604993
–
1.48271428
SOS
Năm ổn định
+2.01%
2025
Tỷ giá trung bình
1.47657846 SOS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.42370511
–
1.57193258
SOS
AMD tăng giá
+3.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.5705235 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49597046
–
1.63994866
SOS
AMD tăng giá
+6.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.