Tỷ giá Pula Botswana sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Shilling Somali cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = SOS

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Shilling Somali 41.37220654 SOS
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S41.36279684 Hiện tại S41.37220654 Cao nhất S41.37220654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.37220654 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009373 SOS
+0.02%
7 ngày qua
-0.11128 SOS
-0.27%
30 ngày qua
+0.031768 SOS
+0.08%
1 năm qua
-1.192775 SOS
-2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
39.8743082
Hôm nay
41.37220654
Cao nhất
44.49388704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.69%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-4.46%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 46.91091995 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.91091995 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.55216703 – 139.18061216 SOS
Năm biến động -10.36%
2023
Tỷ giá trung bình 42.64964516 SOS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
41.14985539 – 44.91694074 SOS
BWP giảm giá -4.52%
2024
Tỷ giá trung bình 42.14559831 SOS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
40.16670202 – 43.87727779 SOS
BWP giảm giá -4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 42.00586547 SOS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
39.7185339 – 44.74810832 SOS
Năm biến động +6.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.6957201 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.94742244 – 44.49388704 SOS
BWP giảm giá -4.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.