Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Syria cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = SYP
Cập nhật
1
AMD
=
35.98110635
SYP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = £35.98110635 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = ֏0.02779236 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£35.98110635
Hiện tại
£35.98110635
Cao nhất
£36.12940519
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.98110635 SYP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.148299 SYP
-0.41%
7 ngày qua
-0.057473 SYP
-0.16%
30 ngày qua
+0.110192 SYP
+0.31%
1 năm qua
+1.912945 SYP
+5.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
33.95940171 Hôm nay
35.98110635 Cao nhất
36.27771959
33.95940171 Hôm nay
35.98110635 Cao nhất
36.27771959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.73988677 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.80154101 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.84266162
–
6.42751168
SYP
Năm biến động
+21.97%
2023
Tỷ giá trung bình
6.40423759 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.87127262
–
6.56478839
SYP
AMD giảm giá
-2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
7.19309363 SYP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
6.13198985
–
33.05468226
SYP
Năm biến động
+429.28%
2025
Tỷ giá trung bình
33.59911095 SYP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
32.01143655
–
34.50084929
SYP
AMD tăng giá
+3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.73988677 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.0247719
–
36.27771959
SYP
AMD tăng giá
+5.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.